|
Phần 2 :
Địa chỉ, nguồn gốc cơ sở thờ tự, diện tích đất , năm và quy
mô xây dựng Thạnh Mỹ Lợi.
|
TT |
Thánh Thất hay Điện thờ Phật Mẫu hoặc các cơ sở phục
vụ tín ngưỡng |
Địa chỉ |
Diện tích đất |
Nguồn gốc |
Năm và quy mô xây dựng |
|
1 |
Thánh Thất
Thạnh Mỹ Lợi
-Thiên Phong Đường
-
nhà nghĩ chức sắc |
Đường 21 khu phố 3 phường thạnh Mỹ Lợi , Quận 2 TP
Hồ Chí Minh |
175
m2 |
Do
vị Trịnh Văn Hòa hiến vào năm 1946 |
1946
1958
1968
1972
1996
Xây
dựng kiên cố theo mẫu 6 Tòa Thánh |
Phần 3
:
Nhân sự Chức sắc thường trú, Ban Cai Quản, Ban tứ vụ, Chức
việc, Các bộ phận nghi lễ và Tín đồ ( A,B,C)
A – Chức
sắc thường trú : Thạnh Mỹ Lợi
|
TT |
Thánh danh |
Danh tánh |
Phẩm vị |
Năm sanh |
Đang hành đạo hay hàm phong |
Đắc phong |
|
1 |
Thái
Dần Thanh |
Trần
Văn Dần |
Lễ
Sanh |
1962 |
|
2002 |
|
2 |
Thượng Lèo Thanh |
Phạm
Văn Lèo |
Lễ
Sanh |
1929 |
|
1999 |
|
3 |
Ngọc
Thống Thanh |
Lê
Văn Thống |
Lễ
Sanh |
1951 |
|
2005 |
|
4 |
Ngọc
Bốn Thanh |
Nguyễn Văn Bốn |
Lễ
Sanh |
1924 |
|
1999 |
|
5 |
Ngọc
Nhiều Thanh |
Trần
Văn Nhiều |
Lễ
Sanh |
1965 |
|
2007 |
|
6 |
Hương Năm |
Mai
Thị Năm |
Lễ
Sanh |
1927 |
|
1999 |
|
7 |
Hương Hai |
Lê
Thị Hai |
Lễ
Sanh |
1942 |
|
2007 |
|
8 |
Hương Bảy |
Nguyễn Thị Bảy |
Lễ
Sanh |
1932 |
|
2002 |
|
9 |
Hương Sấu |
Lê
Thị Sấu |
Lễ
Sanh |
1934 |
|
2002 |
|
10 |
Hương Hai |
Lê
Thị Hai |
Lễ
Sanh |
1920 |
|
1999 |
B – Ban
Cai Quản – Ban tứ vụ – Trưởng Ban Nghi Lễ - Trưởng phó các
bộ phận tang tế sự : Thạnh Mỹ Lợi
|
TT |
Thánh danh |
Danh tánh |
Phẩm vị |
Chức vụ |
Năm sinh |
|
1 |
Thái Dần Thanh |
Trần Văn Dần |
Lễ Sanh |
Cai Quản |
|
|
2 |
Hương Trân |
Nguyễn Thị Trân |
Lễ Sanh |
Phó Cai Quản |
|
|
3 |
Ngọc Thống Thanh |
Lê Văn Thống |
Lễ Sanh |
Phó Cai Quản |
|
|
4 |
|
NguyễnVăn Khoa |
Chánh Trị Sự |
Thư Ký |
|
C- Các
ban nghi lễ – Chức việc các phẩm – Nhạc lễ, Đồng nhi, Đạo
tỳ, Tín đồ : Thạnh Mỹ Lợi
|
TT |
Ban nghi lễ
(Hương đạo cũ) |
Chánh trị sự |
Phó trị sự |
Thông sự |
Nhạc |
Lễ |
Đồng nhi |
Đạo tỳ |
Tín đồ |
|
Nam |
Nữ |
Nam |
Nữ |
Nam |
Nữ |
|
1 |
Thạnh Mỹ Lợi |
1 |
|
1 |
2 |
1 |
2 |
|
|
|
|
293 |
|